동영상
-
Người hâm mộ vây kín bên ngoài sân vận động Mỹ Đình
-
TỶ PHÚ GIÀU NHẤT THẾ GIỚI CHI HÀNG TRĂM TRIỆU USD CHO SỞ THÍCH CÁ NHÂN THAY VÌ VẺ NGOÀI HÀO NHOÁNG
-
Ngoài những danh hiệu, cúp và kỷ lục, thầy Kim chắc sẽ còn có 1 cái lưng đau âm ỉ 🐧
-
📖Trong sách vs Ngoài đời😉 Tập 2
-
📖Trong sách vs Ngoài đời😉
-
Mức Lương Hiện Tại Của Xuân Son Khiến Nhiều Người Bất Ngờ
-
⛈️ MIỀN TRUNG MƯA LỚN DO ÁP THẤP NHIỆT ĐỚI! Mưa Dồn Dập, Đề Phòng Ngập Lụt #shorts #thoitiet
-
🌀 ÁP THẤP NHIỆT ĐỚI TÁC ĐỘNG ĐẤT LIỀN! Mưa Gió Tăng, Thời Tiết Có Nhiều Diễn Biến #shorts #thoitiet
-
⛈️ MIỀN TRUNG MƯA LỚN DỒN DẬP! Nhiều Nơi Mưa To, Đề Phòng Ngập Lụt #shorts #thoitiet
-
🌧️ MIỀN BẮC BẮT ĐẦU ĐỢT MƯA MỚI! Nhiều Nơi Có Mưa Dông Trở Lại #shorts #thoitiet
블로그
- (23)베트남 부동산 중개사 자격증 (외국인의 아파트 소유 한도) (문제) Cá nhân nước ngoài chỉ được sở hữu tối đa không quá… căn hộ trong một tòa nhà chung cư tại Việt
- [에브리데이톡 베트남어] 베트남어로 식감, 맛을 표현하기 #딸기슈크림 붕어빵 오늘의 단어들: 바삭하다: giòn 겉바속촉: Ngoài giòn trong mềm 달콤하다: ngọt, ngọt ngào 새콤달콤하다: chua chua ngọt ngọt 부드럽다 겉바속촉: Ngoài giòn trong mềm Bánh này ngoài giòn trong mềm. [바잉 나이 응오아이 조온 쫑 멤] 이 빵은 겉바속촉이에요.
- (08)베트남 부동산 중개사 자격증 (외국인 투자기업의 주택 소유 기간) (문제) Từ 01/07/2015, thời hạn doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài được sở hữu nhà ở tại Việt Nam tính
- (26)베트남 부동산 중개사 자격증 (국내외 개인 및 조직의 부동산 서비스 사업 범위) (문제) Phạm vi kinh doanh dịch vụ BĐS của tổ chức, cá nhân trong nước; tổ chức, cá nhân nước ngoài: 국내외
- (09)베트남 부동산 중개사 자격증 (해외 거주 베트남인의 주택 소유 조건) (문제) Người Việt Nam định cư ở nước ngoài được quyền sở hữu nhà ở khi 해외에 거주하는 베트남인은 다음과 같은 경우 주택을 소유할
- (10)베트남 부동산 중개사 자격증 (외국인이 베트남 시민과 결혼한 경우 주택 소유권) (문제) Trường hợp cá nhân nước ngoài kết hôn với công dân Việt Nam 외국인이 베트남 국민과 결혼하는 사례. (선택지) A.
- [에브리데이톡 베트남어] 두쫀쿠, 버터떡의 맛 베트남어로 설명해볼까요? giòn [조온] : 바삭하다 ngậy [응어이] : 고소하다 dẻo [재오] : 쫀득하다 ngọt [응옷]: 달콤하다 ngoài giòn trong dẻo [응오아이 조온 쫑 재오 ]: 겉바속쫀 2, 두쫀쿠 dẻo: 쫀득하다 ngậy: 고소하다 ngọt: 달콤하다 예) Bánh cookie Dubai có vỏ ngoài dẻo [보 응오아이 바잉 쿠키 재오]
- [에브리데이톡 베트남어] 베트남어의 "보다"의 3가지 표현 “nhìn – xem – thấy” [또이 당 닌 반] Anh ấy nhìn ra ngoài cửa sổ. (그는 창밖을 보고 있어요.) [아잉 어이 닌 라 응오아이 끄어 쏘] 2.
- 베트남 취업허가(워크퍼밋: work permit) 신청 준비 필수 서류인 건강검진을 받을 수 있는 지정 병원 외국인 워크퍼밋용 건강검진 KHÁM BỆNH ĐỂ LÀM WORKPERMIT CHO NGƯỜI NƯỚC NGOÀI 호치민 거주의 경우, 거주하는 곳 가까운 곳 정해서 방문하면 되지만
- [에브리데이톡 베트남어]책에 없는 베트남어 거절 표현 #không thể làm được❌♂️ thể làm việc đó [또이 콩 테 람 비엑 도] 저는 그 일을 할 수 없어요 Tôi: 저 không thể: 할 수 없다 làm: 하다 việc: 일 đó: 그 하지만, Ngoài